買笑尋歡 mǎi xiào xún huān·mãi tiếu tầm hoan Hán Việt: mãi tiếu tầm hoan · Pinyin: mǎi xiào xún huān Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 嫖娼狎妓,寻欢作乐。同“买笑追欢”。 Cấu tạo: 買 (mãi) + 笑 (tiếu) + 尋 (tầm) + 歡 (hoan)Pinyinmǎi xiào xún huānHán Việtmãi tiếu tầm hoanCấu tạo買 + 笑 + 尋 + 歡 · mãi + tiếu + tầm + hoan nghĩa thành phần: mãi + tiếu + tầm + hoan Từ liên quan Gần nghĩa寻欢作乐 · 买笑追欢 · 买笑迎欢 · 买笑勾栏 · 買笑迎歡 · 买笑金 · 买笑钱 · 寻欢作乐者