買笑迎歡 mǎi xiào yíng huān · mãi tiếu nghênh hoan Hán Việt: mãi tiếu nghênh hoan · Pinyin: mǎi xiào yíng huān Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 笑 (tiếu) + 迎 (nghênh) + 歡 (hoan)Pinyinmǎi xiào yíng huānHán Việtmãi tiếu nghênh hoanCấu tạo買 + 笑 + 迎 + 歡 · mãi + tiếu + nghênh + hoan nghĩa thành phần: mãi + tiếu + nghênh + hoan