買米下鍋 mǎi mǐ xià guō · mãi mễ hạ oa Hán Việt: mãi mễ hạ oa · Pinyin: mǎi mǐ xià guō Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 米 (mễ) + 下 (hạ) + 鍋 (oa)Pinyinmǎi mǐ xià guōHán Việtmãi mễ hạ oaCấu tạo買 + 米 + 下 + 鍋 · mãi + mễ + hạ + oa nghĩa thành phần: mãi + mễ + hạ + oa