買賣婚姻 mǎi mài hūn yīn · mãi mại hôn nhân Hán Việt: mãi mại hôn nhân · Pinyin: mǎi mài hūn yīn Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 賣 (mại) + 婚 (hôn) + 姻 (nhân)Pinyinmǎi mài hūn yīnHán Việtmãi mại hôn nhânCấu tạo買 + 賣 + 婚 + 姻 · mãi + mại + hôn + nhân nghĩa thành phần: mãi + mại + hôn + nhân Nghĩa EngCihui 買賣婚姻 ǎimài hūnyīn n. mercenary marriage