買賣雙方 mǎi mài shuāng fāng · mãi mại song phương Hán Việt: mãi mại song phương · Pinyin: mǎi mài shuāng fāng Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 賣 (mại) + 雙 (song) + 方 (phương)Pinyinmǎi mài shuāng fāngHán Việtmãi mại song phươngCấu tạo買 + 賣 + 雙 + 方 · mãi + mại + song + phương nghĩa thành phần: mãi + mại + song + phương