買鐵思金 mǎi tiě sī jīn · mãi thiết tư kim Hán Việt: mãi thiết tư kim · Pinyin: mǎi tiě sī jīn Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 鐵 (thiết) + 思 (tư) + 金 (kim)Pinyinmǎi tiě sī jīnHán Việtmãi thiết tư kimCấu tạo買 + 鐵 + 思 + 金 · mãi + thiết + tư + kim nghĩa thành phần: mãi + thiết + tư + kim