買馬招兵 mǎi mǎ zhāo bīng · mãi mã chiêu binh Hán Việt: mãi mã chiêu binh · Pinyin: mǎi mǎ zhāo bīng Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 馬 (mã) + 招 (chiêu) + 兵 (binh)Pinyinmǎi mǎ zhāo bīngHán Việtmãi mã chiêu binhCấu tạo買 + 馬 + 招 + 兵 · mãi + mã + chiêu + binh nghĩa thành phần: mãi + mã + chiêu + binh