買麻藤科 mǎi má téng kē · mãi ma đằng khoa Hán Việt: mãi ma đằng khoa · Pinyin: mǎi má téng kē Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 麻 (ma) + 藤 (đằng) + 科 (khoa)Pinyinmǎi má téng kēHán Việtmãi ma đằng khoaCấu tạo買 + 麻 + 藤 + 科 · mãi + ma + đằng + khoa nghĩa thành phần: mãi + ma + đằng + khoa