買麻藤綱 mǎi má téng gāng · mãi ma đằng cương Hán Việt: mãi ma đằng cương · Pinyin: mǎi má téng gāng Tổng quan Cấu tạo: 買 (mãi) + 麻 (ma) + 藤 (đằng) + 綱 (cương)Pinyinmǎi má téng gāngHán Việtmãi ma đằng cươngCấu tạo買 + 麻 + 藤 + 綱 · mãi + ma + đằng + cương nghĩa thành phần: mãi + ma + đằng + cương