买点瘦肉 mãi điểm sấu nhục Hán Việt: mãi điểm sấu nhục Tổng quan Mua ít thịt nạc Cấu tạo: 买 (mãi) + 点 (điểm) + 瘦 (sấu) + 肉 (nhục)Hán Việtmãi điểm sấu nhụcCấu tạo买 + 点 + 瘦 + 肉 · mãi + điểm + sấu + nhục nghĩa thành phần: mãi + điểm + sấu + nhục Nghĩa ViệtCihui Mua ít thịt nạc