貸款機構 dài kuǎn jī gòu·thải khoản ki cấu Hán Việt: thải khoản ki cấu · Pinyin: dài kuǎn jī gòu Tổng quan Cấu tạo: 貸 (thải) + 款 (khoản) + 機 (ki) + 構 (cấu)Pinyindài kuǎn jī gòuHán Việtthải khoản ki cấuCấu tạo貸 + 款 + 機 + 構 · thải + khoản + ki + cấu nghĩa thành phần: thải + khoản + ki + cấu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tổ chức cho vayĐứcHandedict Kreditgeber, Finanzdienstleister, Kreditinstitut Từ liên quan Gần nghĩa贷款紧缩 · 机构庞大的 · 貸款人 · 貸款率 · 贷款给 · 機構改革 · 機構部門 · 机构重叠