費利克斯 fèi lì kè sī · phí lợi khắc tư Hán Việt: phí lợi khắc tư · Pinyin: fèi lì kè sī Tổng quan Felix Cấu tạo: 費 (phí) + 利 (lợi) + 克 (khắc) + 斯 (tư)Pinyinfèi lì kè sīHán Việtphí lợi khắc tưCấu tạo費 + 利 + 克 + 斯 · phí + lợi + khắc + tư nghĩa thành phần: phí + lợi + khắc + tư Nghĩa ViệtCihui FelixEngCC-CEDICT FelixCihui Felix