費用數據 fèi yòng shù jù·phí dụng sổ cứ Hán Việt: phí dụng sổ cứ · Pinyin: fèi yòng shù jù Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 用 (dụng) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Pinyinfèi yòng shù jùHán Việtphí dụng sổ cứCấu tạo費 + 用 + 數 + 據 · phí + dụng + sổ + cứ nghĩa thành phần: phí + dụng + sổ + cứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dữ liệu chi phíĐứcHandedict Kostendaten Từ liên quan Gần nghĩa數據介面 · 數據傳輸 · 數據壓縮 · 數據處理 · 数据字典 · 數據總線 · 數據手冊 · 數據挖掘