費財勞民

fèi cái láo mín phí tài lao dân

Hán Việt: phí tài lao dân · Pinyin: fèi cái láo mín

Tổng quan

Cấu tạo: (phí) + (tài) + (lao) + (dân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 耗費錢財,勞苦百姓。《晏子春秋.內篇.諫下》:「誠費財勞民以為無功,又從而怨之,是寡人之罪也。」