費雪投影 fèi xuě tóu yǐng · phí tuyết đầu ảnh Hán Việt: phí tuyết đầu ảnh · Pinyin: fèi xuě tóu yǐng Tổng quan Cấu tạo: 費 (phí) + 雪 (tuyết) + 投 (đầu) + 影 (ảnh)Pinyinfèi xuě tóu yǐngHán Việtphí tuyết đầu ảnhCấu tạo費 + 雪 + 投 + 影 · phí + tuyết + đầu + ảnh nghĩa thành phần: phí + tuyết + đầu + ảnh