貼上判兒 thiếp thượng phán nhi Hán Việt: thiếp thượng phán nhi Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 上 (thượng) + 判 (phán) + 兒 (nhi)Hán Việtthiếp thượng phán nhiCấu tạo貼 + 上 + 判 + 兒 · thiếp + thượng + phán + nhi nghĩa thành phần: thiếp + thượng + phán + nhi Nghĩa EngCihui 貼上判兒 iēshang pànr v. <topo.> paste up a likeness of the protector against demons