貼本生意 thiếp bổn sanh ý Hán Việt: thiếp bổn sanh ý Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 本 (bổn) + 生 (sanh) + 意 (ý)Hán Việtthiếp bổn sanh ýCấu tạo貼 + 本 + 生 + 意 · thiếp + bổn + sanh + ý nghĩa thành phần: thiếp + bổn + sanh + ý Nghĩa EngCihui 貼本生意 iēběn shēngyì n. a losing business | Tā bùhuì ¹zuò ∼ de. He wouldn't operate a losing business.