貼現信貸 tiē xiàn xìn dài · thiếp hiện tín thải Hán Việt: thiếp hiện tín thải · Pinyin: tiē xiàn xìn dài Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 現 (hiện) + 信 (tín) + 貸 (thải)Pinyintiē xiàn xìn dàiHán Việtthiếp hiện tín thảiCấu tạo貼 + 現 + 信 + 貸 · thiếp + hiện + tín + thải nghĩa thành phần: thiếp + hiện + tín + thải