貼磚工作 tiē zhuān gōng zuò · thiếp chuyên công tác Hán Việt: thiếp chuyên công tác · Pinyin: tiē zhuān gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 磚 (chuyên) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyintiē zhuān gōng zuòHán Việtthiếp chuyên công tácCấu tạo貼 + 磚 + 工 + 作 · thiếp + chuyên + công + tác nghĩa thành phần: thiếp + chuyên + công + tác