貼花印刷 tiē huā yìn shuà · thiếp hoa ấn xoát Hán Việt: thiếp hoa ấn xoát · Pinyin: tiē huā yìn shuà Tổng quan Cấu tạo: 貼 (thiếp) + 花 (hoa) + 印 (ấn) + 刷 (xoát)Pinyintiē huā yìn shuàHán Việtthiếp hoa ấn xoátCấu tạo貼 + 花 + 印 + 刷 · thiếp + hoa + ấn + xoát nghĩa thành phần: thiếp + hoa + ấn + xoát