貼補資金

thiếp bổ tư kim

Hán Việt: thiếp bổ tư kim

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (bổ) + (tư) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貼補資金 iēbǔ zījīn v.o. subsidize ◆n. subsidy