貼身襯衣
thiếp thân sấn y
Hán Việt: thiếp thân sấn y
Tổng quan
quần chật ống; áo nịt (cho diễn viên xiếc, múa...)
Nghĩa
Việt
- Cihui quần chật ống; áo nịt (cho diễn viên xiếc, múa...)
Hán Việt: thiếp thân sấn y
quần chật ống; áo nịt (cho diễn viên xiếc, múa...)