貼近用戶

tiē jìn yòng hù thiếp cận dụng hộ

Hán Việt: thiếp cận dụng hộ · Pinyin: tiē jìn yòng hù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiếp) + (cận) + (dụng) + (hộ)