貽人話柄 di nhân thoại bính Hán Việt: di nhân thoại bính Tổng quan Cấu tạo: 貽 (di) + 人 (nhân) + 話 (thoại) + 柄 (bính)Hán Việtdi nhân thoại bínhCấu tạo貽 + 人 + 話 + 柄 · di + nhân + thoại + bính nghĩa thành phần: di + nhân + thoại + bính Nghĩa EngCihui 貽人話柄 írénhuàbǐng f.e. give occasion for talk; be a source of ridicule