貽禍後世 di họa hậu thế Hán Việt: di họa hậu thế Tổng quan Cấu tạo: 貽 (di) + 禍 (họa) + 後 (hậu) + 世 (thế)Hán Việtdi họa hậu thếCấu tạo貽 + 禍 + 後 + 世 · di + họa + hậu + thế nghĩa thành phần: di + họa + hậu + thế Nghĩa EngCihui 貽禍後世 íhuòhòushì f.e. entail woes for later ages