貽笑後人

yí xiào hòu rén di tiếu hậu nhân

Hán Việt: di tiếu hậu nhân · Pinyin: yí xiào hòu rén

Tổng quan

Cấu tạo: (di) + (tiếu) + (hậu) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貽笑後人 íxiàohòurén f.e. a butt for future ridicule