貽範古今

yí fàn gǔ jīn di phạm cổ kim

Hán Việt: di phạm cổ kim · Pinyin: yí fàn gǔ jīn

Tổng quan

để lại tấm gương cho mọi thế hệ

Cấu tạo: (di) + (phạm) + (cổ) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để lại tấm gương cho mọi thế hệ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 留給後世作榜樣。唐.孫揆《靈應傳》:「今則公之教可以精通顯晦,貽範古今。」

Eng

  • CC-CEDICT to leave an example for all generations
  • Cihui to leave an example for all generations