貿易協定

mào yì xié dìng mậu dịch hiệp định

Hán Việt: mậu dịch hiệp định · Pinyin: mào yì xié dìng

Tổng quan

hiệp định thương mại

Cấu tạo: 貿 (mậu) + (dịch) + (hiệp) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiệp định thương mại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩國或多國之間,經貿易談判之後,所定下的書面協定。如:「中美貿易協定」。

Eng

  • CC-CEDICT trade agreement
  • Cihui trade agreement

ja

  • JMdict trade agreement