貿易收支

mậu dịch thu chi

Hán Việt: mậu dịch thu chi

Tổng quan

Cấu tạo: 貿 (mậu) + (dịch) + (thu) + (chi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由於商品輸出和輸入等交易行為,所產生的收入和支出,稱為「貿易收支」。

Eng

  • Cihui 貿易收支 àoyì shōu-zhī n. accounts of trade