貿易競爭 mào yì jìng zhēng · mậu dịch cạnh tranh Hán Việt: mậu dịch cạnh tranh · Pinyin: mào yì jìng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 競 (cạnh) + 爭 (tranh)Pinyinmào yì jìng zhēngHán Việtmậu dịch cạnh tranhCấu tạo貿 + 易 + 競 + 爭 · mậu + dịch + cạnh + tranh nghĩa thành phần: mậu + dịch + cạnh + tranh