貿易貨棧

mào yì huò zhàn mậu dịch hóa sạn

Hán Việt: mậu dịch hóa sạn · Pinyin: mào yì huò zhàn

Tổng quan

kho hàng thương mại

Cấu tạo: 貿 (mậu) + (dịch) + (hóa) + (sạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kho hàng thương mại

Eng

  • CC-CEDICT commercial warehouse
  • Cihui commercial warehouse