貿易逆差
mậu dịch nghịch soa
Hán Việt: mậu dịch nghịch soa · Pinyin: mào yì nì chā
Tổng quan
thâm hụt thương mại | cán cân thương mại bất lợi
Nghĩa
Việt
- Cihui thâm hụt thương mại | cán cân thương mại bất lợi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一國在某一特定期間,商品與勞務的輸出額小於輸入額,稱為「貿易逆差」。
Eng
- CC-CEDICT trade deficit|adverse trade balance
- Cihui trade deficit; adverse trade balance