貿易限制 mào yì xiàn zhì · mậu dịch hạn chế Hán Việt: mậu dịch hạn chế · Pinyin: mào yì xiàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 限 (hạn) + 制 (chế)Pinyinmào yì xiàn zhìHán Việtmậu dịch hạn chếCấu tạo貿 + 易 + 限 + 制 · mậu + dịch + hạn + chế nghĩa thành phần: mậu + dịch + hạn + chế