貿易障礙 mào yì zhàng ài · mậu dịch chướng ngại Hán Việt: mậu dịch chướng ngại · Pinyin: mào yì zhàng ài Tổng quan Cấu tạo: 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)Pinyinmào yì zhàng àiHán Việtmậu dịch chướng ngạiCấu tạo貿 + 易 + 障 + 礙 · mậu + dịch + chướng + ngại nghĩa thành phần: mậu + dịch + chướng + ngại