貿遷有無

mào qiān yǒu wú mậu thiên hữu vô

Hán Việt: mậu thiên hữu vô · Pinyin: mào qiān yǒu wú

Tổng quan

Cấu tạo: 貿 (mậu) + (thiên) + (hữu) + (vô)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 貿遷有無 àoqiānyǒuwú f.e. Each supplies what the other needs through trade.