貿首之仇 mào shǒu zhī chóu · mậu thủ chi cừu Hán Việt: mậu thủ chi cừu · Pinyin: mào shǒu zhī chóu Tổng quan Cấu tạo: 貿 (mậu) + 首 (thủ) + 之 (chi) + 仇 (cừu)Pinyinmào shǒu zhī chóuHán Việtmậu thủ chi cừuCấu tạo貿 + 首 + 之 + 仇 · mậu + thủ + chi + cừu nghĩa thành phần: mậu + thủ + chi + cừu Nghĩa EngCihui 貿首之仇 àoshǒuzhīchóu n. bitter/inveterate hatred