賀年片兒 hạ niên phiến nhi Hán Việt: hạ niên phiến nhi Tổng quan Cấu tạo: 賀 (hạ) + 年 (niên) + 片 (phiến) + 兒 (nhi)Hán Việthạ niên phiến nhiCấu tạo賀 + 年 + 片 + 兒 · hạ + niên + phiến + nhi nghĩa thành phần: hạ + niên + phiến + nhi Nghĩa EngCihui 賀年片兒 èniánpiànr ►See hèniánpiàn