資侔卜郟 zī móu bo jiá · tư mâu bặc giáp Hán Việt: tư mâu bặc giáp · Pinyin: zī móu bo jiá Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 侔 (mâu) + 卜 (bặc) + 郟 (giáp)Pinyinzī móu bo jiáHán Việttư mâu bặc giápCấu tạo資 + 侔 + 卜 + 郟 · tư + mâu + bặc + giáp nghĩa thành phần: tư + mâu + bặc + giáp