資助渠道 zī zhù qú dào · tư trợ cừ đạo Hán Việt: tư trợ cừ đạo · Pinyin: zī zhù qú dào Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 助 (trợ) + 渠 (cừ) + 道 (đạo)Pinyinzī zhù qú dàoHán Việttư trợ cừ đạoCấu tạo資 + 助 + 渠 + 道 · tư + trợ + cừ + đạo nghĩa thành phần: tư + trợ + cừ + đạo