資料中心 tư liêu trung tâm Hán Việt: tư liêu trung tâm Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 料 (liêu) + 中 (trung) + 心 (tâm)Hán Việttư liêu trung tâmCấu tạo資 + 料 + 中 + 心 · tư + liêu + trung + tâm nghĩa thành phần: tư + liêu + trung + tâm Nghĩa EngCihui 資料中心 īliào zhōngxīn p.w. data/file center