資料型別

zīliào xíngbié tư liêu hình biệt

Hán Việt: tư liêu hình biệt · Pinyin: zīliào xíngbié

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (liêu) + (hình) + (biệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui data type