資料結構 tư liêu kết cấu Hán Việt: tư liêu kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 料 (liêu) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việttư liêu kết cấuCấu tạo資 + 料 + 結 + 構 · tư + liêu + kết + cấu nghĩa thành phần: tư + liêu + kết + cấu Nghĩa EngCihui 資料結構 īliào jiégòu n. <lg.> data structure