資料解析 tư liêu giải tích Hán Việt: tư liêu giải tích Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 料 (liêu) + 解 (giải) + 析 (tích)Hán Việttư liêu giải tíchCấu tạo資 + 料 + 解 + 析 · tư + liêu + giải + tích nghĩa thành phần: tư + liêu + giải + tích