資斧困竭 zī fǔ kùn jié · tư phủ khốn kiệt Hán Việt: tư phủ khốn kiệt · Pinyin: zī fǔ kùn jié Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 斧 (phủ) + 困 (khốn) + 竭 (kiệt)Pinyinzī fǔ kùn jiéHán Việttư phủ khốn kiệtCấu tạo資 + 斧 + 困 + 竭 · tư + phủ + khốn + kiệt nghĩa thành phần: tư + phủ + khốn + kiệt