資方人員 tư phương nhân viên Hán Việt: tư phương nhân viên Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 方 (phương) + 人 (nhân) + 員 (viên)Hán Việttư phương nhân viênCấu tạo資 + 方 + 人 + 員 · tư + phương + nhân + viên nghĩa thành phần: tư + phương + nhân + viên Nghĩa EngCihui 資方人員 īfāng rényuán n. capitalists and their representatives