資本循環 zī běn xún huán · tư bổn tuần hoàn Hán Việt: tư bổn tuần hoàn · Pinyin: zī běn xún huán Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 本 (bổn) + 循 (tuần) + 環 (hoàn)Pinyinzī běn xún huánHán Việttư bổn tuần hoànCấu tạo資 + 本 + 循 + 環 · tư + bổn + tuần + hoàn nghĩa thành phần: tư + bổn + tuần + hoàn