資本收益 zī běn shōu yì · tư bổn thu ích Hán Việt: tư bổn thu ích · Pinyin: zī běn shōu yì Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 本 (bổn) + 收 (thu) + 益 (ích)Pinyinzī běn shōu yìHán Việttư bổn thu íchCấu tạo資 + 本 + 收 + 益 · tư + bổn + thu + ích nghĩa thành phần: tư + bổn + thu + ích