資本結構 zī běn jié gòu · tư bổn kết cấu Hán Việt: tư bổn kết cấu · Pinyin: zī běn jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 本 (bổn) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyinzī běn jié gòuHán Việttư bổn kết cấuCấu tạo資 + 本 + 結 + 構 · tư + bổn + kết + cấu nghĩa thành phần: tư + bổn + kết + cấu