資本週轉 zī běn zhōu zhuǎn · tư bổn chu chuyển Hán Việt: tư bổn chu chuyển · Pinyin: zī běn zhōu zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 資 (tư) + 本 (bổn) + 週 (chu) + 轉 (chuyển)Pinyinzī běn zhōu zhuǎnHán Việttư bổn chu chuyểnCấu tạo資 + 本 + 週 + 轉 · tư + bổn + chu + chuyển nghĩa thành phần: tư + bổn + chu + chuyển