資格更老

zī ge gèng lǎotư cách canh lão

Hán Việt: tư cách canh lão · Pinyin: zī ge gèng lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 資 (tư) + 格 (cách) + 更 (canh) + 老 (lão)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thâm niên hơn

Đức

  • Handedict altgedient

Từ liên quan

Gần nghĩa

資格賽 · 资格较老的 · 資格座椅 · 資格考試 · 资格证书 · 資格證明 · 資格進修 · 更老的